starting signal
Định nghĩa
Danh từ: Tín hiệu xuất phát – một tín hiệu được đưa ra để báo hiệu sự bắt đầu của một hoạt động, đặc biệt là trong các cuộc đua hoặc sự kiện có tính cạnh tranh.
Ví dụ sử dụng
- (Tín hiệu xuất phát là một đèn xanh.)
- (Các vận động viên chạy đã chờ đợi tín hiệu xuất phát.)
- (Một tiếng còi lớn đóng vai trò là tín hiệu xuất phát cho cuộc đua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give the starting signal": đưa ra tín hiệu xuất phát.
- The referee gave the starting signal for the marathon. (Trọng tài đã đưa ra tín hiệu xuất phát cho cuộc chạy marathon.)
- "to wait for the starting signal": chờ đợi tín hiệu xuất phát.
- The athletes waited anxiously for the starting signal. (Các vận động viên chờ đợi tín hiệu xuất phát một cách lo lắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Starting line (danh từ): vạch xuất phát.
- The runners lined up at the starting line. (Các vận động viên xếp hàng ở vạch xuất phát.)
- Starting block (danh từ): bệ xuất phát (dùng trong chạy nước rút).
- He adjusted his feet on the starting block. (Anh ấy điều chỉnh chân trên bệ xuất phát.)
Từ đồng nghĩa
- Tín hiệu bắt đầu: một tín hiệu báo hiệu sự khởi đầu.
- Hiệu lệnh xuất phát: mệnh lệnh hoặc tín hiệu để bắt đầu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Signal to start: ra hiệu để bắt đầu.
- The official signaled to start the race. (Quan chức đã ra hiệu để bắt đầu cuộc đua.)
Thành ngữ liên quan
- Get off to a good start: khởi đầu tốt đẹp (không trực tiếp liên quan đến "starting signal", nhưng thường dùng trong ngữ cảnh bắt đầu).
- The project got off to a good start thanks to the clear starting signal. (Dự án đã khởi đầu tốt đẹp nhờ tín hiệu xuất phát rõ ràng.)